Chỉ số EBIT là gì? Tất tần tật những điều nhà đầu tư cần biết

Chỉ số EBIT là gì? Tất tần tật những điều nhà đầu tư cần biết

Trong phân tích tài chính doanh nghiệp, chỉ số EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Vậy chỉ số EBIT là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Chỉ số EBIT là gì?

Chỉ số EBIT là viết tắt của Earnings Before Interest and Taxes, hay lợi nhuận trước lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Chỉ số này được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Chỉ số EBIT (Earnings Before Interest and Taxes)

ĐỌC THÊM: Các chỉ số cơ bản và quan trọng trong chứng khoán mà bạn nên biết

2. Công thức tính chỉ số EBIT và ví dụ cụ thể

Có nhiều công thức tính chỉ số EBIT khác nhau phụ thuộc vào nhu cầu của người tính. Dưới đây là 2 công thức tính chỉ số EBIT phổ biến nhất:

EBIT = Lợi nhuận trước thuế + Chi phí vay 

Ví dụ: Ta xét ví dụ về Công ty Cổ phần chứng khoán SSI 

Thông tin doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI
  • Năm tài chính: 2022
  • Doanh thu thuần: 11.461 tỷ đồng
  • Chi phí hoạt động: 7.366 tỷ đồng
  • Chi phí lãi vay: 1.048 tỷ đồng
  • Lợi nhuận trước thuế: 3.047 tỷ đồng

EBIT = 3.047 tỷ đồng + 1.048 tỷ đồng = 4.095 tỷ đồng

EBIT = Lợi nhuận sau thuế + Thuế TNDN + Chi phí vay 

Ví dụ: Ta xét ví dụ về Công ty Cổ phần Vingroup

Thông tin doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Vingroup
  • Năm tài chính: 2022
  • Doanh thu thuần: 71.991 tỷ đồng
  • Chi phí hoạt động: 44.177 tỷ đồng
  • Chi phí lãi vay: 8.242 tỷ đồng
  • Thuế TNDN: 13.040 tỷ đồng
  • Lợi nhuận sau thuế: 6.432 tỷ đồng

EBIT = 6.432 tỷ đồng + 13.040 tỷ đồng + 8.242 tỷ đồng = 27.714 tỷ đồng

Như vậy, cả hai ví dụ đều cho thấy EBIT là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng thu được lợi nhuận của doanh nghiệp. EBIT cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng tạo ra lợi nhuận cao, ngay cả khi phải trả lãi vay và thuế.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng EBIT là một chỉ tiêu trước thuế và lãi vay. Do đó, nó không phản ánh hoàn toàn khả năng thu được lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp. Để đánh giá chính xác hơn, cần xem xét thêm các chỉ tiêu khác như lợi nhuận sau thuế, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu,…

3. Ý nghĩa của chỉ số EBIT trong phân tích 

Chỉ số EBIT được ứng dụng phổ biến trong các phân tích với nhiều ý nghĩa:

  • Đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp: EBIT là một chỉ tiêu phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp trước khi trừ chi phí lãi vay và thuế. Do đó, EBIT cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng tạo ra lợi nhuận cao, ngay cả khi phải trả lãi vay và thuế.
  • So sánh hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp: EBIT có thể được sử dụng để so sánh hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong cùng ngành hoặc lĩnh vực, bất kể sự khác biệt về cấu trúc tài chính và thuế giữa các doanh nghiệp. Điều này giúp nhà đầu tư và các bên liên quan có cái nhìn công bằng hơn về hiệu suất của các doanh nghiệp.
  • Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp: EBIT có thể được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp. EBIT cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng trả lãi vay và các khoản nợ khác một cách dễ dàng.

Ý nghĩa của chỉ số EBIT trong phân tích

XEM THÊM: Cách đọc biểu đồ chứng khoán cho các nhà đầu tư F0

4. Ưu điểm và nhược điểm của chỉ số EBIT là gì?

4.1. Ưu điểm

Chỉ số EBIT là một chỉ số quan trọng trong đầu tư chứng khoán. Một số ưu điểm của chỉ số này bao gồm:

  • Không bị ảnh hưởng bởi chi phí lãi vay và thuế: Chỉ số EBIT được tính toán bằng cách loại bỏ chi phí lãi vay và thuế khỏi lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp. Điều này giúp đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như lãi vay và thuế.
  • Dễ dàng so sánh giữa các doanh nghiệp: Chỉ số EBIT được sử dụng rộng rãi trong đầu tư chứng khoán để so sánh hiệu suất hoạt động của các doanh nghiệp cùng ngành. Do chỉ số này không bị ảnh hưởng bởi chi phí lãi vay và thuế, nó giúp đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp một cách khách quan và chính xác.
  • Dễ dàng tính toán: Chỉ số EBIT được tính toán bằng công thức đơn giản và dễ hiểu. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng tính toán chỉ số này để đánh giá hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.

4.2. Nhược điểm

Chỉ số EBIT có những nhược điểm sau:

  • Không phản ánh hoàn toàn khả năng thu được lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp: EBIT là một chỉ tiêu trước thuế và lãi vay. Do đó, nó không phản ánh hoàn toàn khả năng thu được lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp. Để đánh giá chính xác hơn, cần xem xét thêm các chỉ tiêu khác như lợi nhuận sau thuế, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu,…
  • Có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác: EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách thuế, chính sách khấu hao,…

Ưu điểm và nhược điểm của chỉ số EBIT

ĐỌC THÊM: Chỉ số RS là gì? Cách sử dụng RS trong phân tích chứng khoán

5. Ứng dụng của EBIT trong đầu tư chứng khoán

Có nhiều phương pháp giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu suất kinh doanh của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng chỉ số EBIT vẫn là một cách phổ biến và hiệu quả.

5.1. Sử dụng EBIT Margin

Biên lợi nhuận EBIT (EBIT Margin) được xác định là biên lợi nhuận trước thuế và lãi vay. Hệ số này đại diện cho hiệu suất quản lý tất cả các chi phí hoạt động, bao gồm chi phí vốn, chi phí bán hàng và chi phí quản lý của doanh nghiệp. Biên lợi nhuận EBIT được sử dụng để so sánh hiệu suất kinh doanh của một doanh nghiệp qua các năm hoặc so sánh với nhiều doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực.

Chỉ số EBIT Margin được duy trì ở mức 15% hàng năm, giúp đánh giá tình hình kinh doanh một cách hiệu quả. Mức chỉ số càng cao, hiệu suất kinh doanh càng tốt. Ngược lại, chỉ số EBIT Margin thấp cho thấy công ty đang gặp khó khăn trong việc quản lý chi phí, ảnh hưởng đến hoạt động tổng thể. Cách tính chỉ số EBIT Margin như sau:

EBIT Margin = EBIT / Doanh thu thuần

Trong đó:

  • EBIT: là lợi nhuận trước lãi và thuế
  • Doanh thu thuần: là lợi nhuận sau khi trừ đi các loại thuế như thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt…

EBIT Margin

5.2. Sử dụng Mô hình Dupont 5 nhân tố

Khi phân tích và đánh giá tình hình sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp, nhiều nhà đầu tư áp dụng mô hình Dupont 5 yếu tố. Mô hình này giúp nhà đầu tư phân tích một cách rõ ràng khả năng hoạt động, lợi nhuận, tính thanh khoản và khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp. Từ đó, nhà đầu tư có thể đề ra các kế hoạch đầu tư phù hợp.

Mô hình Dupont 5 yếu tố bao gồm tỷ lệ doanh thu ròng/tổng tài sản trung bình, tỷ lệ tài sản trung bình/vốn chủ sở hữu trung bình, hệ số gánh nặng thuế, chỉ số EBIT Margin và hệ số gánh nặng lãi vay.

Ý nghĩa của mỗi hệ số cụ thể như sau:

  • Hệ số gánh nặng thuế: Đại diện cho tỷ lệ thuế mà doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước. Dựa trên hệ số này, doanh nghiệp sẽ điều chỉnh và tối ưu hóa để giảm thiểu số tiền phải nộp thuế.
  • Hệ số gánh nặng lãi vay: Đại diện cho mức nợ, khả năng kiểm soát các khoản vay, khả năng kiểm soát lãi và rủi ro từ các khoản vay của doanh nghiệp. Lãi suất vay lớn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính thanh khoản và khả năng thanh toán của doanh nghiệp trong tương lai.
  • EBIT Margin: Chỉ số này cho thấy khả năng quản lý tất cả các chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
  • Tỷ lệ doanh thu thuần/tổng tài sản trung bình: Hệ số chỉ ra bao nhiêu VND doanh thu thuần sẽ được tạo ra từ 1 VND tài sản. Dựa trên đó, nhà đầu tư có thể đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp. Chỉ số càng cao, hiệu suất kinh doanh càng tốt.
  • Tỷ lệ tài sản trung bình/vốn chủ sở hữu trung bình: Hệ số này là một trong những yếu tố làm nên và tác động đến ROE (hoặc đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp). Chỉ số càng cao cho thấy doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả và kiếm được nhiều lợi nhuận.

Mô hình Dupont 5 nhân tố

5.3. Sử dụng cách thức đánh giá khả năng trả lãi vay

EBIT cũng được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán lãi vay của một doanh nghiệp. Công thức tính toán như sau:

Khả năng thanh toán lãi vay = EBIT / Chi phí lãi vay

Hệ số này cho thấy liệu lợi nhuận sinh ra có đủ để trả lãi vay của doanh nghiệp hay không. Tỷ lệ càng lớn, khả năng trả lãi vay của doanh nghiệp càng cao và doanh nghiệp có thể chi trả lãi vay của mình.

Dựa trên khả năng chi trả nợ vay, nhà đầu tư có thể đưa ra một đánh giá cơ bản về hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Nếu tính thanh khoản không tốt, doanh nghiệp có thể vay nợ nhiều hơn, thậm chí rơi vào tình trạng vỡ nợ hoặc phá sản trong tương lai.

Chỉ số này rất quan trọng trong việc đánh giá một doanh nghiệp trước khi đầu tư vào cổ phiếu của nó. Do đó, để đánh giá một doanh nghiệp một cách chính xác, nhà đầu tư không nên quên tính toán chỉ số thanh khoản này.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý rằng các công ty nợ nhiều sẽ có chi phí lãi vay cao. EBIT loại bỏ các chi phí lãi vay và từ đó gia tăng tiềm năng lợi nhuận của một công ty, đặc biệt nếu công ty nợ lớn. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác khi đánh giá tiềm năng cổ phiếu. Nhà đầu tư cần tìm hiểu về các khoản vay của doanh nghiệp để đưa ra quyết định chính xác nhất.

Sử dụng cách thức đánh giá khả năng trả lãi vay

5.4. Sử dụng chỉ số EV/EBIT

Chỉ số EV/EBIT cũng được sử dụng để định giá cổ phiếu. Đây là một phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến trên thế giới, được nhiều nhà đầu tư nổi tiếng ưa chuộng. Tuy nhiên, phương pháp này hiếm khi được sử dụng tại Việt Nam.

  • EV đại diện cho giá trị doanh nghiệp (EV = (Giá cổ phiếu x Số lượng cổ phiếu lưu hành) + Nợ ngắn hạn và dài hạn + Lợi ích của cổ đông thiểu số + Giá trị thị trường của cổ phiếu ưu đãi – Tiền và tương đương tiền mặt).
  • EBIT = Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay.

Chỉ số EV/EBIT dưới 10 thường được xem là một chỉ số tích cực. Do đó, nhà đầu tư có thể so sánh giá trị cổ phiếu của các doanh nghiệp trong cùng ngành và lĩnh vực kinh doanh.

Thực tế, nhà đầu tư cần xem xét thêm các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số EV/EBIT để đánh giá một cách toàn diện nhất. Một chỉ số EV/EBIT lớn hơn 10 không nhất thiết là xấu nếu nó bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.

Chỉ số EV/EBIT

6. Những lưu ý khi sử dụng chỉ số EBIT trong chứng khoán

Chỉ số EBIT là một chỉ tiêu tài chính quan trọng được sử dụng để đánh giá khả năng sinh lời của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi sử dụng chỉ số này trong chứng khoán, nhà đầu tư cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Chỉ số EBIT là một chỉ tiêu trước thuế và lãi vay. Do đó, nó không phản ánh hoàn toàn khả năng thu được lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp. Để đánh giá chính xác hơn, nhà đầu tư cần xem xét thêm các chỉ tiêu khác như lợi nhuận sau thuế, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu,…
  • EBIT có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Chẳng hạn, chính sách thuế, chính sách khấu hao,… có thể ảnh hưởng đến EBIT của doanh nghiệp.
  • Chỉ số EBIT của các doanh nghiệp trong cùng ngành có thể khác nhau. Do đó, nhà đầu tư cần so sánh EBIT của doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác trong cùng ngành hoặc lĩnh vực để có được cái nhìn tổng quan hơn.

Dưới đây là một số lưu ý cụ thể khi sử dụng chỉ số EBIT trong chứng khoán:

  • Nên so sánh EBIT trên cơ sở bình quân ngành hoặc lĩnh vực. Điều này sẽ giúp nhà đầu tư có được cái nhìn khách quan hơn về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Nên xem xét EBIT trong nhiều giai đoạn khác nhau. Điều này sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá được xu hướng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Nên kết hợp EBIT với các chỉ tiêu tài chính khác để có được cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Những lưu ý khi sử dụng chỉ số EBIT trong chứng khoán

XEM THÊM: Cách kiếm tiền từ chứng khoán: Tất tần tật những gì bạn cần biết

7. Kết luận

Chỉ số EBIT là một chỉ số quan trọng và hữu ích trong phân tích tài chính doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần hiểu rõ ý nghĩa, cách tính và cách sử dụng chỉ số này để có thể đánh giá chính xác khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

******************************

Tham gia ngay Group Đầu tư giá trị của AzFin Việt Nam để có thể nhận các bản tin đầu tư chất lượng.

Liên hệ với AzFin theo các thông tin dưới đây: 

Related posts

Hiểm họa trong đầu tư mà không chuyên gia nào cho bạn biết (Phần 1)

Nguyên tắc phân bổ danh mục theo ngành và theo cổ phiếu

Đầu tư cổ phiếu khó hay dễ?